베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điển hình" (1)
điển hình
영어
형용사typical
Đây là ví dụ điển hình.
This is a typical example.
관련 단어 "điển hình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điển hình" (1)
Đây là ví dụ điển hình.
This is a typical example.
